Tin tức
Ngày đăng
19/08/2026

Giải quyết tranh chấp Sở hữu trí tuệ

Bạn đang là chủ sở hữu quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế hoặc doanh nghiệp bị xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và chưa biết nên giải quyết tranh chấp bằng phương thức nào? Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các phương thức giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ, thẩm quyền giải quyết và trình tự thủ tục theo quy định pháp luật hiện hành. Xem ngay để nắm rõ hướng xử lý phù hợp với từng loại tranh chấp.

1. Tranh chấp sở hữu trí tuệ là gì?

Tranh chấp sở hữu trí tuệ là tranh chấp phát sinh giữa các chủ thể liên quan đến việc xác lập, sử dụng, định đoạt hoặc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các đối tượng như quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp (nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại…) và quyền đối với giống cây trồng, được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (Luật số 50/2005/QH11), đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 36/2009/QH12Luật số 07/2022/QH15.

Tranh chấp sở hữu trí tuệ thường phát sinh dưới các dạng: tranh chấp về quyền tác giả (sao chép, sử dụng tác phẩm không xin phép), tranh chấp về quyền sở hữu công nghiệp (sử dụng trái phép nhãn hiệu, sáng chế đã được bảo hộ), tranh chấp về hợp đồng chuyển giao/chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ, hoặc tranh chấp về việc xác định ai là chủ sở hữu/tác giả thực sự của đối tượng sở hữu trí tuệ.

Về bản chất, đây vừa có thể là tranh chấp dân sự (giữa các chủ thể tư), vừa có thể là hành vi bị xử lý bằng biện pháp hành chính hoặc hình sự nếu mức độ vi phạm nghiêm trọng — theo Điều 199 Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy tính chất, mức độ.

Giải quyết tranh chấp Sở hữu trí tuệ

2. Các phương thức giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ

Theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ (quyền tự bảo vệ), chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền áp dụng các biện pháp để tự bảo vệ quyền của mình, đồng thời có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm. Trên thực tế, tranh chấp sở hữu trí tuệ có thể được giải quyết theo bốn phương thức chính sau đây.

2.1. Thương lượng

Thương lượng là phương thức các bên tranh chấp tự trao đổi, thỏa thuận trực tiếp để tìm ra giải pháp mà không cần sự tham gia của bên thứ ba. Đây là phương thức được khuyến khích áp dụng đầu tiên vì tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ được quan hệ hợp tác giữa các bên (đặc biệt quan trọng trong tranh chấp giữa các đối tác kinh doanh, chuyển giao công nghệ). Kết quả thương lượng không có giá trị cưỡng chế thi hành nếu không được lập thành văn bản có giá trị pháp lý (ví dụ: biên bản thỏa thuận, hợp đồng hòa giải).

2.2. Hòa giải

Hòa giải là phương thức có sự tham gia của bên thứ ba trung gian (hòa giải viên) để hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận. Hòa giải có thể thực hiện ngoài tố tụng hoặc trong quá trình tố tụng tại Tòa án — theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Luật số 92/2015/QH13), hòa giải là thủ tục bắt buộc trong quá trình giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án (trừ những vụ việc pháp luật không cho phép hòa giải).

2.3. Trọng tài thương mại

Nếu tranh chấp sở hữu trí tuệ mang tính chất tranh chấp thương mại (ví dụ: tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng, chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ, hợp đồng li-xăng giữa các thương nhân) và các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tranh chấp có thể được giải quyết bằng trọng tài thương mại theo Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật số 54/2010/QH12). Ưu điểm của phương thức này là thủ tục linh hoạt, bảo mật thông tin, phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và được thi hành như bản án của Tòa án. Tuy nhiên, trọng tài chỉ có thẩm quyền khi các bên có thỏa thuận trọng tài — nếu không có thỏa thuận này, tranh chấp không thể giải quyết bằng trọng tài.

2.4. Khởi kiện tại Tòa án

Đây là phương thức giải quyết tranh chấp bằng con đường tố tụng dân sự, được áp dụng khi thương lượng, hòa giải không thành hoặc bên bị xâm phạm quyền lựa chọn khởi kiện ngay từ đầu. Vụ án tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, kết hợp với các quy định về biện pháp dân sự xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ (bao gồm: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi/cải chính công khai, buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự, buộc bồi thường thiệt hại, buộc tiêu hủy hoặc phân phối/đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm).

So sánh các phương thức:

Phương thức Cần thỏa thuận trước? Giá trị pháp lý kết quả Phù hợp với
Thương lượng Không Không có giá trị cưỡng chế nếu không lập văn bản Tranh chấp đơn giản, các bên còn thiện chí hợp tác
Hòa giải Không (trừ hòa giải trong tố tụng là bắt buộc) Có giá trị nếu được Tòa án công nhận hoặc lập thành văn bản hợp lệ Tranh chấp cần bên thứ ba hỗ trợ nhưng chưa muốn khởi kiện
Trọng tài thương mại Có (bắt buộc có thỏa thuận trọng tài) Chung thẩm, được cưỡng chế thi hành như bản án Tranh chấp thương mại giữa các bên có thỏa thuận trọng tài, cần bảo mật
Khởi kiện tại Tòa án Không Bản án/quyết định có hiệu lực pháp luật, được cưỡng chế thi hành Tranh chấp phức tạp, không có thỏa thuận trọng tài, cần biện pháp khẩn cấp tạm thời

3. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ

Theo Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ, thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ thuộc về nhiều cơ quan khác nhau tùy theo biện pháp áp dụng: Tòa án nhân dân xử lý theo thủ tục tố tụng dân sự (đối với biện pháp dân sự) và tố tụng hình sự (đối với hành vi cấu thành tội phạm); cơ quan thanh tra, quản lý thị trường, hải quan, công an, Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử lý bằng biện pháp hành chính trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình.

Riêng đối với thủ tục tố tụng dân sự tại Tòa án, thẩm quyền được xác định theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:

  • Về loại việc: tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ có yếu tố kinh doanh, thương mại (giữa các tổ chức, cá nhân có đăng ký kinh doanh, đều có mục đích lợi nhuận) thuộc thẩm quyền giải quyết theo thủ tục tố tụng kinh doanh, thương mại; các tranh chấp còn lại giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự thông thường.
  • Về cấp Tòa án và lãnh thổ: nguyên tắc chung là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú, làm việc (đối với cá nhân) hoặc có trụ sở (đối với tổ chức) có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm; đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc cần ủy thác tư pháp, thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

4. Trình tự, thủ tục khởi kiện tranh chấp sở hữu trí tuệ tại Tòa án

Trường hợp lựa chọn khởi kiện tại Tòa án, trình tự cơ bản theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 gồm các bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện. Hồ sơ gồm: đơn khởi kiện theo mẫu quy định, tài liệu chứng minh quyền sở hữu trí tuệ (văn bằng bảo hộ, giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả…), tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm, và các giấy tờ tùy thân/pháp lý của người khởi kiện.
  • Bước 2: Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định tại mục 3 nêu trên.
  • Bước 3: Tòa án thụ lý vụ án, thông báo cho bị đơn và các bên liên quan, tiến hành các thủ tục thu thập chứng cứ, giám định (nếu cần) và hòa giải theo thủ tục tố tụng.
  • Bước 4: Xét xử sơ thẩm. Nếu hòa giải không thành, Tòa án đưa vụ án ra xét xử và ra bản án, quyết định giải quyết tranh chấp.
  • Bước 5: Xét xử phúc thẩm (nếu có kháng cáo, kháng nghị).

(*)Lưu ý: Trong quá trình tố tụng, chủ thể quyền có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (ví dụ: kê biên, phong tỏa tài sản, cấm thay đổi hiện trạng hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm) để ngăn chặn hành vi xâm phạm tiếp diễn hoặc bảo đảm thi hành án, theo quy định chung về biện pháp khẩn cấp tạm thời của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

5. Một số lưu ý khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp

Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp cần cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố: mức độ nghiêm trọng của hành vi xâm phạm, mối quan hệ giữa các bên (đối tác kinh doanh hay hoàn toàn không có quan hệ trước đó), khả năng chứng minh thiệt hại, và việc các bên có thỏa thuận trọng tài hay không.

Đối với hành vi xâm phạm có tính chất nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn hoặc mang dấu hiệu tội phạm (ví dụ: sản xuất, buôn bán hàng giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý với quy mô thương mại), chủ thể quyền có thể tố giác đến cơ quan điều tra để xem xét xử lý hình sự theo quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) — cụ thể là Điều 225 (Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan) và Điều 226 (Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp), song song với việc yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự.

Đối với xử lý bằng biện pháp hành chính, mức xử phạt cụ thể theo lĩnh vực (quyền tác giả/quyền liên quan hay sở hữu công nghiệp) được quy định tại các nghị định chuyên ngành về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ — do các nghị định này thường xuyên được sửa đổi, cập nhật mức phạt, bạn nên tra cứu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm xử lý.

6. Hỏi đáp nhanh

Có bắt buộc phải thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện tranh chấp sở hữu trí tuệ không?

  • Không bắt buộc phải thương lượng trước khi khởi kiện (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận riêng về điều này trong hợp đồng). Tuy nhiên, khi vụ án đã được Tòa án thụ lý, hòa giải là thủ tục bắt buộc trong quá trình tố tụng dân sự, trừ những vụ việc pháp luật quy định không được hòa giải.

Tranh chấp sở hữu trí tuệ có thể giải quyết bằng trọng tài trong mọi trường hợp không?

  • Không. Trọng tài chỉ có thẩm quyền giải quyết nếu các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ và tranh chấp có tính chất tranh chấp thương mại theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010. Nếu không có thỏa thuận trọng tài, tranh chấp phải giải quyết tại Tòa án.

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp sở hữu trí tuệ là bao lâu?

  • Thời hiệu khởi kiện áp dụng theo quy định chung về thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các quy định liên quan của Bộ luật Dân sự 2015, có thể khác nhau tùy loại quan hệ tranh chấp cụ thể (tranh chấp hợp đồng, tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng…) — bạn nên xác định chính xác loại quan hệ tranh chấp để áp dụng đúng thời hiệu tương ứng.

HOTLINE: 0965 15 13 11

Vì sao chọn

Công ty Luật E-Riss

Năm kinh nghiệm
+
Năm kinh nghiệm
Nhân sự
+
Nhân sự
Khách hàng
+
Khách hàng
Đối tác uy tín
+
Đối tác uy tín

Đăng ký tư vấn trực tuyến

Luật sư tư vấn 24/7: 0965 15 13 11

    Hỗ trợ

    Đối tác & Khách hàng

    Picture2-removebg-preview
    hcmcc_4x_1
    Picture1-removebg-preview
    Picture6-removebg-preview
    sunshine-group
    logo_1
    Picture4-removebg-preview
    Picture8-removebg-preview
    Picture3-removebg-preview